Cáp Tín Hiệu Hosiwell (9216) 1 Pair 16AWG – Vặn xoắn chống nhiễu Cu/PE/OSCR/PVC | Chính Hãng – Chống Nhiễu – Giá Tốt Nhất
| Thương hiệu/ Brand-name: | Hosiwell Cable |
| Mã hàng/ Part number: | 9216 |
| Xuất xứ/ Origin: | Thái Lan/ Thailand |
| Quy cách/ Length: | 305m/cuộn – 305m/drum |
Dây cáp tín hiệu điều khiển Hosiwell 9216 được sản xuất tại Thái Lan, Sử dụng lõi dẫn bằng đồng ủ mạ thiếc CLASS 5 nhằm chống sự oxy hóa của đồng trong không khí, giúp tăng tuổi thọ của dây đồng, lớp cách điện PE, mầu đen + trong suốt, chống nhiễu 100% Nhôm lá-Băng Polyester kèm dây thoát nhiễu mạ thiếc giảm thiểu nhiễu của trường điện từ, tần số cao, Vỏ ngoài bằng PVC chống cháy IEC 60332-1, UL type FT4 , Màu xám.
Cáp dữ liệu PVC đa lõi HOSIWELL 9216 tối ưu hóa EMC, tần số thấp, điện dung thấp phù hợp để sử dụng trong mục đích Âm thanh, truyền tín hiệu đo lường và điều khiển, Hệ thống dây điện bên trong của thiết bị điện tử, Để cài đặt linh hoạt cố định, Sử dụng trong phòng khô.
CABLE CONSTRUCTION / CẤU TẠO CÁP
P/N 9216
Lõi dẫn (Conductor)
-
Vật liệu: Đồng ủ mạ thiếc (Tinned Copper)
-
Cấp bện: Class 5 theo tiêu chuẩn IEC (dạng sợi mềm)
-
Ưu điểm:
-
Chống oxy hóa trong không khí và môi trường ẩm
-
Tăng tuổi thọ và độ ổn định của lõi dẫn
-
Dễ thi công, bền cơ học và linh hoạt
-
Lớp cách điện (Insulation)
-
Vật liệu: Polyethylene (PE)
-
Màu: Đen + Trong suốt (Black + Clear)
-
Đặc tính:
-
Điện môi tốt, suy hao tín hiệu thấp
-
Phù hợp cho tín hiệu analog và digital
-
Lớp chống nhiễu (Shielding)
-
Cấu tạo: Nhôm lá (Aluminium Foil) phủ 100% + Băng Polyester
-
Kèm theo: Dây thoát nhiễu (Drain Wire) bằng đồng mạ thiếc
-
Tác dụng:
-
Giảm nhiễu điện từ (EMI)
-
Chống nhiễu tần số cao (RFI)
-
Giúp tín hiệu ổn định, giảm độ méo và nhiễu nền
-
Vỏ ngoài (Outer Jacket)
-
Vật liệu: PVC chống cháy
-
Màu sắc: Xám (Grey)
-
Chứng nhận:
-
IEC 60332-1 (chống cháy lan)
-
UL type FT4 (Flame Test – dùng trong tòa nhà)
-
-
Đặc điểm:
-
Khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn tốt
-
An toàn khi sử dụng trong khu vực đông người
-
Marking on cable surface: HOSIWELL CABLE P/N-9216. E135928 – T(UL)TYPE CM 75°C 300V Cu/PE/OSCR/PVC 1P16AWG LL80602 CSA TYPE IIA CMG FT4 75°C 300V 16AWG
PHYSICAL CHARACTERISTICS / TÍNH CHẤT VẬT LÝ
| Số cặp/ No. of pair: | 1 cặp # 2 lõi/ 1 pair # 2 cores |
| Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: | 16 AWG # 1.5mm2 / 26×30 AWG |
| Độ dày cách nhiệt / Insulation thickness | 0.80 mm |
| Đường kính cách nhiệt / Insulation Diameter | 3.15 mm |
| Kích thước dây thoát nhiễu / Drain Wire Size | 18 AWG |
| Độ dày vỏ ngoài / Jacket Thicknees | 0.96mm |
| Đường kính vỏ ngoài / Jacket Diameter | 8.2 mm ± 0.20 mm |
| Lực kéo căng tối đa / Max. Recommended Pulling Tension | 453 N |
| Tối thiểu Uốn trục bán kính / Min. Bending Radius Minor Axis | 82 mm |
| Nhiệt độ/ Operation Temperature: | -10°C to 75°C |
ELECTRICAL CHARACTERISTICS / ĐẶC TÍNH ĐIỆN TỪ
| Đặc tính kháng điện trở trung bình/ Nom. Characteristic Impedance | 65Ω |
| Nom. Capacitance Cond. To Cond. | 75.5 pf/m |
| Nom. Conductor DCR | 14.3 Ω/km |
| Nom. Capacitance Cond. To Cond. & Shield | 126.4 pf/m |
| Max. Recommended Current @ 25°C | 6.2 Amps |
| Dielectric Strength between Pairs | 1.5 kV/5 min |
COMPLIANCE / TUÂN THỦ THEO CÁC THÔNG SỐ
| UL Standard 2092 |
| NEC Article 725, type CM |
| UL 1685 Vertical Tray |
| UL Approvals |
| RoSH |
| Mã chứng nhận UL (UL type CM): | E135928 |
| Mã chứng nhận CSA (CSA type CMG FT4 Listed) | LL80602 |
JACKET CHARACTERISTICS / ĐẶC ĐIỂM VỎ BỌC
Vỏ PVC chịu thời tiết và chống nắng
Vỏ PVC có mùi Chống kiến và chuột
Chống cháy: Thử nghiệm ngọn lửa FT4 loại UL
Chiều dài tiêu chuẩn là: 1000 feet (305 mét)
| Cáp sinh khói độc thấp / cable with low smoke |
| cáp chống với động vật gặm nhấm / cable with rodent protection |
| Chống cháy theo tiêu chuẩn ICE 60330-1 / Flame retardant acc . IEC 60332-1 |
| Cáp chống tia cực tím / Installation in tree air without protection ( cable UV – resistant) |
| cáp phù hợp với chỉ thị điện áp thấp / cable comform to low voltage directive |
✅ Ứng dụng trong Âm thanh (Audio)
Cáp Hosiwell 9216 phù hợp cho các ứng dụng âm thanh vì có cặp dây xoắn + lớp chống nhiễu giúp tín hiệu sạch và ổn định.
Ứng dụng cụ thể:
-
Kết nối tín hiệu giữa mixer – amplifier – loa thông báo.
-
Hệ thống PA / âm thanh công cộng, intercom.
-
Truyền tín hiệu audio mức thấp (line-level) đi xa, cần hạn chế nhiễu.
-
Dùng trong môi trường nhiều thiết bị điện gây nhiễu (động cơ, nguồn điện…).
✅ Ứng dụng trong Truyền tín hiệu đo lường (Instrumentation)
Nhờ tiết diện 16AWG lớn và có lớp shield, cáp rất phù hợp cho tín hiệu đo lường nhạy.
Ứng dụng cụ thể:
-
Truyền tín hiệu cảm biến: 4–20 mA, 0–10 V, RTD, nhiệt độ, áp suất, mức…
-
Kết nối thiết bị trong PLC – DCS – SCADA.
-
Truyền tín hiệu analog/digital yêu cầu ổn định và chống nhiễu tốt.
-
Ứng dụng trong dây chuyền công nghiệp, nhà máy, hệ thống tự động hóa.
✅ Ứng dụng trong Điều khiển (Control)
Cáp có ruột đồng lớn, điện trở thấp, chống nhiễu → phù hợp cho các lệnh điều khiển yêu cầu độ chính xác.
Ứng dụng cụ thể:
-
Truyền tín hiệu điều khiển giữa PLC – bộ điều khiển – relay – contactor.
-
Hệ thống điều khiển motor nhỏ, van điện từ, valve tự động.
-
Hệ thống báo cháy – báo động – an ninh – HVAC.
-
Các tín hiệu điều khiển cần ổn định, không bị nhiễu xuyên âm.
🎯 Vì sao cáp Hosiwell 9216 phù hợp cho các ứng dụng trên?
-
Cặp dây xoắn (Twisted Pair) → giảm nhiễu điện từ.
-
Lớp chống nhiễu OSCR (foil shield) + drain wire → chống EMI/RFI rất tốt.
-
Tiết diện 16AWG (≈1.5 mm²) → truyền tín hiệu xa, ít suy hao.
-
Vỏ FR-PVC chống cháy → an toàn cho công trình và công nghiệp.
📌 Kết luận
Cáp Hosiwell 9216 1Pair 16AWG là loại cáp chuyên dùng cho:
✅ Âm thanh (audio, PA, intercom)
✅ Đo lường (sensor, 4–20 mA, PLC – DCS – SCADA)
✅ Điều khiển (control, automation, HVAC, an ninh)



